magnetic dipole moment

magnetic dipole moment

A student draws a diagram of a magnetic dipole moment on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Mômen lưỡng cực từ một đại lượng vật đặc trưng cho độ mạnh hướng của một nguồn từ trường, thường được tạo ra bởi một vòng dây dòng điện chạy qua hoặc bởi một hạt hạ nguyên tử như electron quay quanh hạt nhân. đo lường xu hướng của một vật thể tự căn chỉnh theo từ trường bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Một electron quay quanh hạt nhân trong nguyên tử sẽ mômen lưỡng cực từ.)
  • (Mômen lưỡng cực từ của một vòng dây dòng điện tỉ lệ thuận với diện tích vòng dây dòng điện chạy qua .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure the magnetic dipole moment": đo mômen lưỡng cực từ.

    • Scientists use a magnetometer to measure the magnetic dipole moment of a material. (Các nhà khoa học sử dụng từ kế để đo mômen lưỡng cực từ của một vật liệu.)
  • "magnetic dipole moment vector": vectơ mômen lưỡng cực từ, biểu diễn hướng độ lớn của mômen.

    • The magnetic dipole moment vector points from the south pole to the north pole of the dipole. (Vectơ mômen lưỡng cực từ hướng từ cực nam đến cực bắc của lưỡng cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnetic dipole (n): lưỡng cực từ, một cặp cực từ bắc nam tách rời nhau.

    • A bar magnet is a simple example of a magnetic dipole. (Một thanh nam châm dụ đơn giản về lưỡng cực từ.)
  • Dipole moment (n): mômen lưỡng cực (nói chung, có thể điện hoặc từ).

    • The electric dipole moment is different from the magnetic dipole moment. (Mômen lưỡng cực điện khác với mômen lưỡng cực từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnetic moment (mômen từ): thường được dùng thay thế, đặc biệt trong vật hạt nhân nguyên tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Align with: căn chỉnh theo (một hướng).
    • The magnetic dipole moment tends to align with an external magnetic field. (Mômen lưỡng cực từ xu hướng căn chỉnh theo một từ trường bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.)